Máy đo Tan Delta SXJS-III
Máy đo Tan Delta điện áp cao được thiết kế để kiểm tra tổn hao điện môi của hệ thống cách điện trong thiết bị điện cao áp. Nó có thể áp dụng cho máy biến áp, máy biến dòng, ống lót, tụ điện và chống sét, đáp ứng nhu cầu đánh giá cách điện định kỳ tại các trạm biến áp, nhà máy điện, nhà máy sản xuất máy biến áp và các bộ phận dịch vụ điện. Nó cũng có thể được sử dụng trong quá trình lắp đặt, vận hành thử và bảo trì phòng ngừa.
Thiết bị sử dụng phương pháp kiểm tra tần số biến đổi và tích hợp chuyển đổi tần số tự động, chuyển đổi tương tự sang số và tính toán dữ liệu số. Nguồn điện của nó cung cấp sóng sin thuần túy 45 Hz và 55 Hz và có thể tự động áp dụng điện áp kiểm tra lên đến 10 kV. Với dải đo điện dung từ 3 pF đến 60000 pF, nó cung cấp một giải pháp thực tế cho việc kiểm tra tổn hao điện môi tại hiện trường, nơi có thể có nhiễu điện từ mạnh.
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo Tan Delta |
| Điện áp kiểm tra | 0,5–10 kV |
| Tần số kiểm tra | 45 Hz / 55 Hz |
| Đo điện dung | 3 pF–60000 pF |
| Độ chính xác đo Cx | ±(Giá trị đọc * 1% + 1 pF) |
| Độ chính xác đo Tan Delta | ±(Giá trị đọc * 1% + 0,00040) |
| Áp dụng điện áp | Tự động |
| Công nghệ nguồn kiểm tra | Nguồn điện tần số biến đổi |
Q1. Thiết bị này có phù hợp với thiết bị điện cao áp không?
A: Có. Nó được thiết kế để kiểm tra tổn hao điện môi của máy biến áp, máy biến dòng, ống lót, tụ điện và chống sét.
Q2. Điện áp kiểm tra tối đa là bao nhiêu?
A: Dải cài đặt điện áp quy định là 0,5–10 kV.
Q3. Thiết bị có tự động thay đổi tần số kiểm tra không?
A: Có. Hệ thống sử dụng chuyển đổi tần số điện tử và cung cấp đầu ra sóng sin thuần túy 45 Hz và 55 Hz.
Q4. Nó có phù hợp để kiểm tra tại chỗ trạm biến áp không?
A: Có. Nó được thiết kế để đo tổn hao điện môi tại hiện trường, bao gồm cả môi trường có nhiễu điện mạnh.
Q5. Có thể đo dải điện dung nào?
A: Dải đo điện dung quy định là 3 pF–60000 pF.
![]()